Skip to main content
POST
Gửi một tin

Authorizations

Authorization
string
header
required

Authorization: Bearer ak_live_…

Body

application/json
template_id
string
required

Mã template phía Zalo

Example:

"123456"

phone
string
required

Số người nhận. Chấp nhận 0912345678, +84912345678, 912345678 — hệ thống tự quy về 84xxxxxxxxx.

API KHÔNG kiểm tra định dạng. Số sai vẫn vào hàng đợi rồi mới thất bại ở Zalo. Hãy lọc phía bạn trước.

Example:

"84912345678"

template_data
object

Khoá là tên tham số lấy từ GET /api/v1/templates, giá trị luôn là chuỗi.

Example:
tracking_id
string

Mã đối soát do hệ thống của bạn định nghĩa. Không truyền thì AdFlex dùng msg_id.

Tối đa 48 ký tự; chỉ chấp nhận chữ, số, dấu chấm, gạch ngang, gạch dưới. Vi phạm trả lỗi 400.

Maximum string length: 48
Pattern: ^[A-Za-z0-9._-]+$
Example:

"otp-login-8842"

send_at
string<date-time>

ISO 8601, xa nhất 60 ngày. Thời điểm quá khứ = gửi ngay.

Example:

"2026-09-01T09:00:00+07:00"

mode
enum<string>

Bỏ trống = theo mặc định của OA. RSA dùng endpoint riêng.

Available options:
plain,
hashphone

Response

Đã nhận vào hàng đợi

msg_id
string
Example:

"m_a1b2c3d4e5f6g7h8"

tracking_id
string

Mã đối soát do hệ thống của bạn định nghĩa. Không truyền thì AdFlex dùng msg_id.

Tối đa 48 ký tự; chỉ chấp nhận chữ, số, dấu chấm, gạch ngang, gạch dưới. Vi phạm trả lỗi 400.

Maximum string length: 48
Pattern: ^[A-Za-z0-9._-]+$
Example:

"otp-login-8842"

status
enum<string>
Available options:
queued
scheduled_at
string<date-time> | null